chore: New translation updates (#4980)

New translation updates
This commit is contained in:
Sojan Jose
2022-07-07 17:37:19 +02:00
committed by GitHub
parent f014d9d13b
commit 181d7797a2
220 changed files with 3194 additions and 1074 deletions

View File

@@ -22,7 +22,7 @@
"is_not_present": "Không có",
"is_greater_than": "Lớn hơn",
"is_less_than": "Nhỏ hơn",
"days_before": "Is x days before"
"days_before": "Khoảng x ngày trước"
},
"ATTRIBUTE_LABELS": {
"TRUE": "Đúng",
@@ -44,7 +44,7 @@
"CUSTOM_ATTRIBUTE_NUMBER": "Số",
"CUSTOM_ATTRIBUTE_LINK": "Liên kết",
"CUSTOM_ATTRIBUTE_CHECKBOX": "Checkbox",
"CREATED_AT": "Created At",
"CREATED_AT": "Tạo vào lúc",
"LAST_ACTIVITY": "Hành động cuối cùng"
},
"GROUPS": {

View File

@@ -90,27 +90,27 @@
},
"ACTION": {
"DELETE_MESSAGE": "Bạn cần có ít nhất một hành động để lưu",
"TEAM_MESSAGE_INPUT_PLACEHOLDER": "Enter your message here",
"TEAM_DROPDOWN_PLACEHOLDER": "Select teams"
"TEAM_MESSAGE_INPUT_PLACEHOLDER": "Viết tin nhắn ở đây",
"TEAM_DROPDOWN_PLACEHOLDER": "Chọn nhóm"
},
"TOGGLE": {
"ACTIVATION_TITLE": "Activate Automation Rule",
"DEACTIVATION_TITLE": "Deactivate Automation Rule",
"ACTIVATION_DESCRIPTION": "This action will activate the automation rule '{automationName}'. Are you sure you want to proceed?",
"DEACTIVATION_DESCRIPTION": "This action will deactivate the automation rule '{automationName}'. Are you sure you want to proceed?",
"ACTIVATION_SUCCESFUL": "Automation Rule Activated Successfully",
"DEACTIVATION_SUCCESFUL": "Automation Rule Deactivated Successfully",
"ACTIVATION_ERROR": "Could not Activate Automation, Please try again later",
"DEACTIVATION_ERROR": "Could not Deactivate Automation, Please try again later",
"ACTIVATION_TITLE": "Kích hoạt Quy tắc Tự động hoá",
"DEACTIVATION_TITLE": "Vô hiệu hoá Quy tắc Tự động hoá",
"ACTIVATION_DESCRIPTION": "Thao tác này sẽ kích hoạt quy tắc tự động hoá tên '{automationName}'. Bạn có chắc là muốn tiếp tục?",
"DEACTIVATION_DESCRIPTION": "Thao tác này sẽ vô hiệu hoá quy tắc tự động hoá tên '{automationName}'. Bạn có chắc là muốn tiếp tục?",
"ACTIVATION_SUCCESFUL": "Quy tắc tự động hoá đã được kích hoạt thành công",
"DEACTIVATION_SUCCESFUL": "Quy tắc tự động hoá đã vô hiệu hoá thành công",
"ACTIVATION_ERROR": "Không thể kích hoạt quy tắc tự động hoá, Vui lòng thử lại sau",
"DEACTIVATION_ERROR": "Không thể vô hiệu hoá quy tắc tự động hoá, Vui lòng thử lại sau",
"CONFIRMATION_LABEL": "Có",
"CANCEL_LABEL": "Không"
},
"ATTACHMENT": {
"UPLOAD_ERROR": "Could not upload attachment, Please try again",
"LABEL_IDLE": "Upload Attachment",
"UPLOAD_ERROR": "Không thể tải tập tin đính kèm, Vui lòng thử lại sau",
"LABEL_IDLE": "Tải tập tin đính kèm",
"LABEL_UPLOADING": "Đang tải lên...",
"LABEL_UPLOADED": "Succesfully Uploaded",
"LABEL_UPLOAD_FAILED": "Upload Failed"
"LABEL_UPLOADED": "Đã tải lên thành công",
"LABEL_UPLOAD_FAILED": "Không tải lên được"
}
}
}

View File

@@ -1,17 +1,29 @@
{
"BULK_ACTION": {
"CONVERSATIONS_SELECTED": "%{conversationCount} conversations selected",
"AGENT_SELECT_LABEL": "Chọn đại lý",
"ASSIGN_CONFIRMATION_LABEL": "Are you sure you want to assign %{conversationCount} %{conversationLabel} to",
"GO_BACK_LABEL": "Go back",
"ASSIGN_LABEL": "Phân công",
"ASSIGN_AGENT_TOOLTIP": "Assign Agent",
"RESOLVE_TOOLTIP": "Giải quyết",
"ASSIGN_SUCCESFUL": "Conversations assigned successfully",
"ASSIGN_FAILED": "Failed to assign conversations, please try again",
"RESOLVE_SUCCESFUL": "Conversations resolved successfully",
"RESOLVE_FAILED": "Failed to resolve conversations, please try again",
"ALL_CONVERSATIONS_SELECTED_ALERT": "Conversations visible on this page are only selected.",
"AGENT_LIST_LOADING": "Loading Agents"
"BULK_ACTION": {
"CONVERSATIONS_SELECTED": "%{conversationCount} cuộc hội thoại đã được chọn",
"AGENT_SELECT_LABEL": "Chọn đại lý",
"ASSIGN_CONFIRMATION_LABEL": "Bạn có chắc là muốn giao %{conversationCount} %{conversationLabel} cho",
"GO_BACK_LABEL": "Trở về",
"ASSIGN_LABEL": "Phân công",
"ASSIGN_AGENT_TOOLTIP": "Giao cho hỗ trợ viên",
"ASSIGN_SUCCESFUL": "Cuộc hội thoại đã được phân công thành công",
"ASSIGN_FAILED": "Không thể phân công các cuộc hội thoại, xin vui lòng thử lại",
"RESOLVE_SUCCESFUL": "Cuộc hội thoại đã được giải quyết thành công",
"RESOLVE_FAILED": "Không thể giải quyết các cuộc hội thoại, xin vui lòng thử lại",
"ALL_CONVERSATIONS_SELECTED_ALERT": "Chỉ những cuộc hội thoại hiển thị trên trang này mới có thể được chọn.",
"AGENT_LIST_LOADING": "Đang tải hỗ trợ viên",
"UPDATE": {
"CHANGE_STATUS": "Change status",
"SNOOZE_UNTIL_NEXT_REPLY": "Snooze until next reply",
"UPDATE_SUCCESFUL": "Conversation status updated successfully.",
"UPDATE_FAILED": "Failed to update conversations, please try again"
},
"LABELS": {
"ASSIGN_LABELS": "Assign Labels",
"NO_LABELS_FOUND": "No labels found for",
"ASSIGN_SELECTED_LABELS": "Assign selected labels",
"ASSIGN_SUCCESFUL": "Labels assigned successfully",
"ASSIGN_FAILED": "Failed to assign labels, please try again"
}
}
}

View File

@@ -54,12 +54,12 @@
"RECEIVED_VIA_EMAIL": "Nhận được từ email",
"VIEW_TWEET_IN_TWITTER": "Xem tweet trên Twitter",
"REPLY_TO_TWEET": "Trả lời cho tweet này",
"LINK_TO_STORY": "Go to instagram story",
"LINK_TO_STORY": "Đến xem câu chuyên insta",
"SENT": "Gửi thành công",
"NO_MESSAGES": "Không có tin nhắn",
"NO_CONTENT": "Không có nội dung",
"HIDE_QUOTED_TEXT": "Ẩn văn bản được trích dẫn",
"SHOW_QUOTED_TEXT": "Hiện Văn bản được trích dẫn",
"MESSAGE_READ": "Read"
"MESSAGE_READ": "Đã xem"
}
}

View File

@@ -73,8 +73,8 @@
"DELETE_NOTE": {
"CONFIRM": {
"TITLE": "Xác nhận xoá",
"MESSAGE": "Are you want sure to delete this note?",
"YES": "Yes, Delete it",
"MESSAGE": "Bạn có chắc chắn muốn xoá ghi chú này?",
"YES": "Có, xoá",
"NO": "Không, Giữ"
}
},
@@ -111,7 +111,8 @@
"EMAIL_ADDRESS": {
"PLACEHOLDER": "Nhập địa chỉ email của liên hệ",
"LABEL": "Email",
"DUPLICATE": "Địa chỉ email này đang được sử dụng cho một liên hệ khác."
"DUPLICATE": "Địa chỉ email này đang được sử dụng cho một liên hệ khác.",
"ERROR": "Vui lòng nhập một địa chỉ email hợp lệ."
},
"PHONE_NUMBER": {
"PLACEHOLDER": "Nhập số điện thoại của liên hệ",

View File

@@ -23,7 +23,7 @@
"is_not_present": "Không có",
"is_greater_than": "Lớn hơn",
"is_lesser_than": "Nhỏ hơn",
"days_before": "Is x days before"
"days_before": "Khoảng x ngày trước"
},
"ATTRIBUTES": {
"NAME": "Tên",
@@ -37,7 +37,7 @@
"CUSTOM_ATTRIBUTE_NUMBER": "Số",
"CUSTOM_ATTRIBUTE_LINK": "Liên kết",
"CUSTOM_ATTRIBUTE_CHECKBOX": "Checkbox",
"CREATED_AT": "Created At",
"CREATED_AT": "Tạo vào lúc",
"LAST_ACTIVITY": "Hành động cuối cùng"
},
"GROUPS": {

View File

@@ -1,7 +1,7 @@
{
"CONVERSATION": {
"404": "Vui lòng chọn một cuộc trò chuyện từ ngăn bên trái",
"DASHBOARD_APP_TAB_MESSAGES": "Messages",
"DASHBOARD_APP_TAB_MESSAGES": "Tin nhắn",
"UNVERIFIED_SESSION": "Danh tính của người dùng này không được xác thực",
"NO_MESSAGE_1": "Uh oh! Có vẻ như không có tin nhắn nào từ khách hàng trong hộp thư đến của bạn.",
"NO_MESSAGE_2": " gửi tin nhắn đến trang của bạn!",
@@ -31,7 +31,7 @@
"REPLYING_TO": "Bạn đang trả lời:",
"REMOVE_SELECTION": "Xóa lựa chọn",
"DOWNLOAD": "Tải xuống",
"UNKNOWN_FILE_TYPE": "Unknown File",
"UNKNOWN_FILE_TYPE": "Tập tin chưa xác định",
"UPLOADING_ATTACHMENTS": "Đang tải file đính kèm...",
"SUCCESS_DELETE_MESSAGE": "Tin nhắn được xoá thành công",
"FAIL_DELETE_MESSSAGE": "Không thể xoá tin nhắn! Thử lại",
@@ -64,8 +64,8 @@
"DISABLE_SIGN_TOOLTIP": "Tắt chữ ký",
"MSG_INPUT": "Shift + enter cho dòng mới. Bắt đầu với '/' để chọn Câu trả lời soạn trước.",
"PRIVATE_MSG_INPUT": "Shift + enter cho dòng mới. Điều này sẽ chỉ hiển thị cho Đại lý",
"MESSAGE_SIGNATURE_NOT_CONFIGURED": "Message signature is not configured, please configure it in profile settings.",
"CLICK_HERE": "Click here to update"
"MESSAGE_SIGNATURE_NOT_CONFIGURED": "Chứ ký cuối tin nhắn chưa được cài đặt, xin hãy cài đặt một chữ ký trong phần cài đặt hồ sơ.",
"CLICK_HERE": "Bấm vào đây để cập nhật"
},
"REPLYBOX": {
"REPLY": "Trả lời",
@@ -76,13 +76,13 @@
"TIP_FORMAT_ICON": "Hiển thị trình soạn thảo văn bản đa dạng thức",
"TIP_EMOJI_ICON": "Hiển thị chọn emoji",
"TIP_ATTACH_ICON": "Đính kèm files",
"TIP_AUDIORECORDER_ICON": "Record audio",
"TIP_AUDIORECORDER_PERMISSION": "Allow access to audio",
"TIP_AUDIORECORDER_ERROR": "Could not open the audio",
"TIP_AUDIORECORDER_ICON": "Ghi âm",
"TIP_AUDIORECORDER_PERMISSION": "Cho phép truy cập ghi âm",
"TIP_AUDIORECORDER_ERROR": "Không thể mở bản ghi âm",
"ENTER_TO_SEND": "Nhấn Enter để gửi",
"DRAG_DROP": "Kéo thả vào đây để đính kèm",
"START_AUDIO_RECORDING": "Start audio recording",
"STOP_AUDIO_RECORDING": "Stop audio recording",
"START_AUDIO_RECORDING": "Bắt đầu ghi âm",
"STOP_AUDIO_RECORDING": "Dừng ghi âm",
"": "",
"EMAIL_HEAD": {
"ADD_BCC": "Thêm bcc",

View File

@@ -48,7 +48,7 @@
}
},
"UPDATE_CHATWOOT": "Đã có bản cập nhật %{latestChatwootVersion} cho Chatwoot. Vui lòng cập nhật phiên bản của bạn.",
"LEARN_MORE": "Learn more"
"LEARN_MORE": "Tìm hiểu thêm"
},
"FORMS": {
"MULTISELECT": {
@@ -60,12 +60,12 @@
"NOTIFICATIONS_PAGE": {
"HEADER": "Thông báo",
"MARK_ALL_DONE": "Đánh dấu tất cả đã xong",
"DELETE_TITLE": "deleted",
"DELETE_TITLE": "đã xoá",
"UNREAD_NOTIFICATION": {
"TITLE": "Unread Notifications",
"ALL_NOTIFICATIONS": "View all notifications",
"LOADING_UNREAD_MESSAGE": "Loading unread notifications...",
"EMPTY_MESSAGE": "You have no unread notifications"
"TITLE": "Thông báo tin chưa đọc",
"ALL_NOTIFICATIONS": "Xem tất cả thông báo",
"LOADING_UNREAD_MESSAGE": "Đang tải thông báo tin chưa đọc...",
"EMPTY_MESSAGE": "Bạn không có thông báo tin chưa đọc"
},
"LIST": {
"LOADING_MESSAGE": "Đang tải thông báo...",
@@ -108,7 +108,7 @@
"GO_TO_CONVERSATION_DASHBOARD": "Đi tới Trang tổng quan cuộc trò chuyện",
"GO_TO_CONTACTS_DASHBOARD": "Đi tới Trang tổng quan liên hệ",
"GO_TO_REPORTS_OVERVIEW": "Đi đến Tổng quan Báo cáo",
"GO_TO_CONVERSATION_REPORTS": "Go to Conversation Reports",
"GO_TO_CONVERSATION_REPORTS": "Đi tới Trang Báo cáo cuộc trò chuyện",
"GO_TO_AGENT_REPORTS": "Đi đến Báo cáo Đại lý",
"GO_TO_LABEL_REPORTS": "Đi đến Báo cáo Nhãn",
"GO_TO_INBOX_REPORTS": "Đi đến Báo cáo Hộp thư đến",

View File

@@ -30,7 +30,8 @@
"ADD": {
"CHANNEL_NAME": {
"LABEL": "Tên hộp thư đến",
"PLACEHOLDER": "Nhập tên hộp thư đến của bạn (ví dụ: Acme Inc)"
"PLACEHOLDER": "Nhập tên hộp thư đến của bạn (ví dụ: Acme Inc)",
"ERROR": "Please enter a valid inbox name"
},
"WEBSITE_NAME": {
"LABEL": "Tên trang web",
@@ -82,7 +83,7 @@
},
"CHANNEL_GREETING_TOGGLE": {
"LABEL": "Bật lời chào kênh",
"HELP_TEXT": "Gửi tin nhắn chào mừng đến người dùng khi họ bắt đầu cuộc trò chuyện.",
"HELP_TEXT": "Automatically send a greeting message when a new conversation is created.",
"ENABLED": "Bật",
"DISABLED": "Không bật"
},
@@ -97,7 +98,10 @@
"LABEL": "Màu tiện ích",
"PLACEHOLDER": "Cập nhật màu tiện ích con được sử dụng trong tiện ích con"
},
"SUBMIT_BUTTON": "Tạo hộp thư đến"
"SUBMIT_BUTTON": "Tạo hộp thư đến",
"API": {
"ERROR_MESSAGE": "We were not able to create a website channel, please try again"
}
},
"TWILIO": {
"TITLE": "Kênh Twilio SMS/WhatsApp",
@@ -193,6 +197,7 @@
"PROVIDERS": {
"LABEL": "Nhà cung cấp API",
"TWILIO": "Twilio",
"WHATSAPP_CLOUD": "WhatsApp Cloud",
"360_DIALOG": "360Dialog"
},
"INBOX_NAME": {
@@ -205,13 +210,31 @@
"PLACEHOLDER": "Vui lòng nhập số điện thoại mà tin nhắn sẽ được gửi.",
"ERROR": "Vui lòng nhập một giá trị hợp lệ. Số điện thoại phải bắt đầu bằng `+`."
},
"PHONE_NUMBER_ID": {
"LABEL": "Phone number ID",
"PLACEHOLDER": "Please enter the Phone number ID obtained from Facebook developer dashboard.",
"ERROR": "Vui lòng điền giá trị hợp lệ."
},
"BUSINESS_ACCOUNT_ID": {
"LABEL": "Business Account ID",
"PLACEHOLDER": "Please enter the Business Account ID obtained from Facebook developer dashboard.",
"ERROR": "Vui lòng điền giá trị hợp lệ."
},
"WEBHOOK_VERIFY_TOKEN": {
"LABEL": "Webhook Verify Token",
"PLACEHOLDER": "Enter a verify token which you want to configure for facebook webhooks.",
"ERROR": "Vui lòng điền giá trị hợp lệ."
},
"API_KEY": {
"LABEL": "Khoá API",
"SUBTITLE": "Cấu hình Khoá API WhatsApp.",
"PLACEHOLDER": "Khoá API",
"APPLY_FOR_ACCESS": "Không có khoá API? Đăng ký quyền truy cập ở đây",
"ERROR": "Vui lòng điền giá trị hợp lệ."
},
"API_CALLBACK": {
"TITLE": "URL gọi lại",
"SUBTITLE": "You have to configure the webhook URL in facebook developer portal with the URL mentioned here."
},
"SUBMIT_BUTTON": "Tạo kênh WhatsApp",
"API": {
"ERROR_MESSAGE": "Chúng tôi không thể lưu kênh WhatsApp"
@@ -298,7 +321,7 @@
},
"AUTH": {
"TITLE": "Chọn kênh",
"DESC": "Chatwoot hỗ trợ tiện ích trò chuyện trực tiếp, trang Facebook, hồ sơ Twitter, WhatsApp, Email, v. v., dưới dạng các kênh. Nếu bạn muốn xây dựng một kênh tùy chỉnh, bạn có thể tạo bằng cách sử dụng kênh API. Chọn một kênh từ các tùy chọn bên dưới để tiếp tục."
"DESC": "Chatwoot supports live-chat widgets, Facebook Messenger, Twitter profiles, WhatsApp, Emails, etc., as channels. If you want to build a custom channel, you can create it using the API channel. To get started, choose one of the channels below."
},
"AGENTS": {
"TITLE": "Nhà Cung Cấp",
@@ -339,7 +362,7 @@
"API": {
"SUCCESS_MESSAGE": "Đã cập nhật cài đặt hộp thư đến thành công",
"AUTO_ASSIGNMENT_SUCCESS_MESSAGE": "Đã cập nhật thành công bài tập tự động",
"ERROR_MESSAGE": "Không thể cập nhật màu tiện ích. Vui lòng thử lại sau."
"ERROR_MESSAGE": "We couldn't update inbox settings. Please try again later."
},
"EMAIL_COLLECT_BOX": {
"ENABLED": "Bật",
@@ -391,15 +414,15 @@
"LABEL": "Các tính năng",
"DISPLAY_FILE_PICKER": "Hiển thị bộ chọn tệp trên tiện ích con",
"DISPLAY_EMOJI_PICKER": "Hiển thị bộ chọn biểu tượng cảm xúc trên tiện ích con",
"ALLOW_END_CONVERSATION": "Allow users to end conversation from the widget"
"ALLOW_END_CONVERSATION": "Cho phép người dùng kết thúc cuộc trò chuyện từ công cụ chat"
},
"SETTINGS_POPUP": {
"MESSENGER_HEADING": "Tập lệnh Messenger",
"MESSENGER_SUB_HEAD": "Đặt nút này bên trong thẻ body của bạn",
"INBOX_AGENTS": "Nhà cung cấp",
"INBOX_AGENTS_SUB_TEXT": "Thêm hoặc xóa tác nhân khỏi hộp thư đến này",
"AGENT_ASSIGNMENT": "Conversation Assignment",
"AGENT_ASSIGNMENT_SUB_TEXT": "Update conversation assignment settings",
"AGENT_ASSIGNMENT": "Phân công cuộc trò chuyện",
"AGENT_ASSIGNMENT_SUB_TEXT": "Cập nhật phân công cuộc trò chuyện",
"UPDATE": "Cập nhật",
"ENABLE_EMAIL_COLLECT_BOX": "Bật hộp thu thập email",
"ENABLE_EMAIL_COLLECT_BOX_SUB_TEXT": "Bật hoặc tắt hộp thu thập email trên cuộc trò chuyện mới",
@@ -412,15 +435,22 @@
"INBOX_UPDATE_SUB_TEXT": "Cập nhật cài đặt hộp thư đến của bạn",
"AUTO_ASSIGNMENT_SUB_TEXT": "Bật hoặc tắt tính năng tự động gán các cuộc hội thoại mới cho các tác nhân được thêm vào hộp thư đến này.",
"HMAC_VERIFICATION": "Xác thực danh tính người dùng",
"HMAC_DESCRIPTION": "Để xác thực danh tính của người dùng, SDK cho phép bạn gửi thêm `identifier_hash` cho mỗi người dùng. Bạn có thể tạo HMAC bằng cách sử dụng 'sha256' với khóa được hiển thị ở đây.",
"HMAC_DESCRIPTION": "In order to validate the user's identity, you can pass an `identifier_hash` for each user. You can generate a HMAC sha256 hash using the `identifier` with the key shown here.",
"HMAC_MANDATORY_VERIFICATION": "Bắt buộc Xác thực danh tính người dùng",
"HMAC_MANDATORY_DESCRIPTION": "Nếu được bật, phương thức SetUser của Chatwoot SDKs sẽ không hoạt động trừ khi `identifier_hash` được cung cấp cho mỗi người dùng.",
"HMAC_MANDATORY_DESCRIPTION": "If enabled, requests missing the `identifier_hash` will be rejected.",
"INBOX_IDENTIFIER": "Định danh hộp thư đến",
"INBOX_IDENTIFIER_SUB_TEXT": "Dùng token định danh hộp thư đến hiện ở đây để xác thực các ứng dụng khách API của bạn.",
"FORWARD_EMAIL_TITLE": "Chuyển tiếp đến Email",
"FORWARD_EMAIL_SUB_TEXT": "Bắt đầu chuyển tiếp email của bạn tới địa chỉ email sau.",
"ALLOW_MESSAGES_AFTER_RESOLVED": "Cho phép nhắn tin sau khi cuộc trò chuyện được giải quyết",
"ALLOW_MESSAGES_AFTER_RESOLVED_SUB_TEXT": "Cho phép người dùng cuối nhắn tin sau khi cuộc trò chuyện được giải quyết."
"ALLOW_MESSAGES_AFTER_RESOLVED_SUB_TEXT": "Cho phép người dùng cuối nhắn tin sau khi cuộc trò chuyện được giải quyết.",
"WHATSAPP_SECTION_SUBHEADER": "This API Key is used for the integration with the WhatsApp APIs.",
"WHATSAPP_SECTION_TITLE": "Khoá API"
},
"AUTO_ASSIGNMENT": {
"MAX_ASSIGNMENT_LIMIT": "Giới hạn tự động phân công tối đa",
"MAX_ASSIGNMENT_LIMIT_RANGE_ERROR": "Xin nhập vào một số lớn hơn 0",
"MAX_ASSIGNMENT_LIMIT_SUB_TEXT": "Giới hạn số cuộc trò chuyện tối đa từ hộp thư này mà có thể được tự động phân công cho một hỗ trợ viên"
},
"FACEBOOK_REAUTHORIZE": {
"TITLE": "Ủy quyền lại",
@@ -430,14 +460,14 @@
},
"PRE_CHAT_FORM": {
"DESCRIPTION": "Biểu mẫu trước khi trò chuyện cho phép bạn nắm bắt thông tin người dùng trước khi họ bắt đầu cuộc trò chuyện với bạn.",
"SET_FIELDS": "Pre chat form fields",
"SET_FIELDS": "Những ô cần điền vào trước cuộc trò chuyện",
"SET_FIELDS_HEADER": {
"FIELDS": "Fields",
"LABEL": "Label",
"PLACE_HOLDER": "Placeholder",
"FIELDS": "Ô cần điền",
"LABEL": "Nhãn",
"PLACE_HOLDER": "Cụm từ hiện nền trong ô",
"KEY": "Khoá",
"TYPE": "Loại",
"REQUIRED": "Required"
"REQUIRED": "Bắt buộc"
},
"ENABLE": {
"LABEL": "Bật biểu mẫu trước khi trò chuyện",
@@ -447,7 +477,7 @@
}
},
"PRE_CHAT_MESSAGE": {
"LABEL": "Pre chat message",
"LABEL": "Tin nhắn trước khi trò chuyện",
"PLACEHOLDER": "Tin nhắn này sẽ hiện cho những người dùng cùng với biểu mẫu"
},
"REQUIRE_EMAIL": {
@@ -471,12 +501,12 @@
"VALIDATION_ERROR": "Giờ bắt đầu nên trước giờ đóng cửa.",
"CHOOSE": "Chọn"
},
"ALL_DAY": "All-Day"
"ALL_DAY": "Cả ngày"
},
"IMAP": {
"TITLE": "IMAP",
"SUBTITLE": "Đặt chi tiết IMAP",
"NOTE_TEXT": "To enable SMTP, please configure IMAP.",
"NOTE_TEXT": "Để bật chế độ SMTP, xin hãy cấu hình IMAP.",
"UPDATE": "Cập nhật chi tiết IMAP",
"TOGGLE_AVAILABILITY": "Kích hoạt cấu hình IMAP cho hộp thư đến này",
"TOGGLE_HELP": "Kích hoạt IMAP sẽ giúp cho người dùng nhận được email",
@@ -536,8 +566,8 @@
"SSL_TLS": "SSL/TLS",
"START_TLS": "STARTTLS",
"OPEN_SSL_VERIFY_MODE": "Mở Chế độ xác minh SSL",
"AUTH_MECHANISM": "Authentication"
"AUTH_MECHANISM": "Xác minh"
},
"NOTE": "Note: "
"NOTE": "Ghi chú: "
}
}

View File

@@ -2,18 +2,18 @@
"INTEGRATION_SETTINGS": {
"HEADER": "Tích hợp",
"WEBHOOK": {
"SUBSCRIBED_EVENTS": "Subscribed Events",
"SUBSCRIBED_EVENTS": "Những sự kiện được theo dõi",
"FORM": {
"CANCEL": "Huỷ",
"DESC": "Webhook events cung cấp cho bạn thông tin thời gian thực về những gì đang xảy ra trong tài khoản Chatwoot của bạn. Vui lòng nhập một URL hợp lệ để định cấu hình một cuộc gọi lại.",
"SUBSCRIPTIONS": {
"LABEL": "Events",
"LABEL": "Các sự kiện",
"EVENTS": {
"CONVERSATION_CREATED": "Conversation Created",
"CONVERSATION_STATUS_CHANGED": "Conversation Status Changed",
"CONVERSATION_UPDATED": "Conversation Updated",
"MESSAGE_CREATED": "Message created",
"MESSAGE_UPDATED": "Message updated",
"CONVERSATION_CREATED": "Cuộc trò chuyện đã được tạo",
"CONVERSATION_STATUS_CHANGED": "Trạng thái cuộc trò chuyện đã thay đổi",
"CONVERSATION_UPDATED": "Cuộc trò chuyện đã được cập nhật",
"MESSAGE_CREATED": "Tin nhắn đã được tạo",
"MESSAGE_UPDATED": "Tin nhắn đã được cập nhật",
"WEBWIDGET_TRIGGERED": "Live chat widget opened by the user"
}
},

View File

@@ -65,6 +65,7 @@
"PLACEHOLDER": "Chọn phạm vi ngày"
},
"GROUP_BY_FILTER_DROPDOWN_LABEL": "Nhóm theo",
"DURATION_FILTER_LABEL": "Duration",
"GROUP_BY_DAY_OPTIONS": [
{
"id": 1,